Chia sẻ
Aragasy ariary (MGA) đến Yên Nhật (JPY) tỷ giá hối đoái
Bao nhiêu Aragasy ariary là một Yên Nhật? Một MGA là 0.0317 JPY và một JPY là 31.5801 MGA. Thông tin này được cập nhật lần cuối vào 00:05 Ngày 03 tháng 04 năm 2025 CET.
100 MGA
1 MGA=0.0317 JPY
1 MGA=0.0317 JPY
=
3.17 JPY
1 JPY=31.5801 MGA
1 JPY=31.5801 MGA

Các giá trị này thể hiện mức trung bình hàng ngày của Convertworld nhận được từ nhiều nguồn khác nhau. Cập nhật lần cuối: 00:05 Ngày 03 tháng 04 năm 2025 CET. Convertworld không chịu trách nhiệm cho bất kỳ hậu quả nào liên quan đến việc sử dụng thông tin có trong trang này.
Aragasy ariary (MGA) đến Yên Nhật (JPY) Đồ thị
Biểu đồ MGA/JPY này cho phép bạn xem mối quan hệ giữa hai loại tiền tệ trong lịch sử vài năm.
Thông tin chung về MGA Đến JPY
Danh mục chuyển đổi: | Tiền tệ |
Mã tiền tệ cho Aragasy ariary: | MGA |
Mã tiền tệ cho Yên Nhật: | JPY (¥) |
Thể loại liên quan: | Múi giờ, Dịch, Nhiệt độ |
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
![]() USD | ![]() EUR | ![]() GBP | ![]() JPY | ![]() AUD | ![]() CAD | ![]() CHF | ![]() CNY | ![]() SEK | ![]() NZD | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0.0002 | 0.0002 | 0.0002 | 0.0317 | 0.0003 | 0.0003 | 0.0002 | 0.0016 | 0.0021 | 0.0004 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 03 tháng 04 năm 2025 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Aragasy ariary (MGA) đến Đô la Mỹ (USD)
- Aragasy ariary (MGA) đến Euro (EUR)
- Aragasy ariary (MGA) đến Bảng Anh (GBP)
- Aragasy ariary (MGA) đến Yên Nhật (JPY)
- Aragasy ariary (MGA) đến Đô la Úc (AUD)
- Aragasy ariary (MGA) đến Đô la Canada (CAD)
- Aragasy ariary (MGA) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Aragasy ariary (MGA) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Aragasy ariary (MGA) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Aragasy ariary (MGA) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)