Chia sẻ
Afghanistan afghani (AFN) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
![]() USD | ![]() EUR | ![]() GBP | ![]() JPY | ![]() AUD | ![]() CAD | ![]() CHF | ![]() CNY | ![]() SEK | ![]() NZD | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0.0140 | 0.0126 | 0.0107 | 2.0410 | 0.0221 | 0.0197 | 0.0120 | 0.1017 | 0.1368 | 0.0242 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 04 tháng 04 năm 2025 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Afghanistan afghani (AFN) đến Đô la Mỹ (USD)
- Afghanistan afghani (AFN) đến Euro (EUR)
- Afghanistan afghani (AFN) đến Bảng Anh (GBP)
- Afghanistan afghani (AFN) đến Yên Nhật (JPY)
- Afghanistan afghani (AFN) đến Đô la Úc (AUD)
- Afghanistan afghani (AFN) đến Đô la Canada (CAD)
- Afghanistan afghani (AFN) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Afghanistan afghani (AFN) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Afghanistan afghani (AFN) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Afghanistan afghani (AFN) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)