Chia sẻ
Đồng franc CFA Trung Phi (XAF) tỷ giá hối đoái
Tỷ giá tiền tệ hàng đầu tại Convertworld
![]() USD | ![]() EUR | ![]() GBP | ![]() JPY | ![]() AUD | ![]() CAD | ![]() CHF | ![]() CNY | ![]() SEK | ![]() NZD | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0.0017 | 0.0015 | 0.0013 | 0.2476 | 0.0028 | 0.0024 | 0.0014 | 0.0123 | 0.0168 | 0.0030 |
Tỷ giá trung bình hàng ngày mới nhất. Cập nhật mới nhất: 00:05 Ngày 05 tháng 04 năm 2025 CET
Các cặp chuyển đổi tỷ giá hối đoái phổ biến nhất
- Đồng franc CFA Trung Phi (XAF) đến Đô la Mỹ (USD)
- Đồng franc CFA Trung Phi (XAF) đến Euro (EUR)
- Đồng franc CFA Trung Phi (XAF) đến Bảng Anh (GBP)
- Đồng franc CFA Trung Phi (XAF) đến Yên Nhật (JPY)
- Đồng franc CFA Trung Phi (XAF) đến Đô la Úc (AUD)
- Đồng franc CFA Trung Phi (XAF) đến Đô la Canada (CAD)
- Đồng franc CFA Trung Phi (XAF) đến Franc Thụy Sĩ (CHF)
- Đồng franc CFA Trung Phi (XAF) đến Đồng nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
- Đồng franc CFA Trung Phi (XAF) đến Krona Thụy Điển (SEK)
- Đồng franc CFA Trung Phi (XAF) đến Đồng đô la New Zealand (NZD)